Bảng giá đất tỉnh Hưng Yên năm 2026 là một văn bản quan trọng, đánh dấu lần đầu tiên tỉnh này công bố và áp dụng bảng giá đất trên toàn tỉnh.
Bảng giá này được ban hành thông qua Nghị quyết số 812/2025/NQ-HDND, do Hội đồng Nhân dân tỉnh Hưng Yên khóa XVII thông qua tại kỳ họp thứ 35 vào ngày 23 tháng 12 năm 2025.
Bảng giá đất chính thức có hiệu lực thi hành từ ngày 01 tháng 01 năm 2026, nhằm phục vụ cho các hoạt động quản lý đất đai, tính toán các khoản thu tài chính liên quan đến đất đai, và hỗ trợ người dân, doanh nghiệp trong các giao dịch bất động sản.
Nội Dung Đề Xuất
Nền tảng pháp lý và mục đích ban hành
Theo quy định pháp luật về đất đai tại Việt Nam, bảng giá đất do Ủy ban Nhân dân tỉnh ban hành định kỳ để làm cơ sở tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất, bồi thường thiệt hại khi Nhà nước thu hồi đất, và các mục đích khác.
Đối với tỉnh Hưng Yên, đây là bảng giá đất đầu tiên được công bố chính thức cho năm 2026, không đề cập đến các điều chỉnh cụ thể từ các năm trước. Bảng giá được xây dựng dựa trên các yếu tố như vị trí địa lý, loại đất, và điều kiện hạ tầng, nhằm đảm bảo tính công bằng và phù hợp với thực tế phát triển kinh tế – xã hội của tỉnh.
Bảng giá đất được phân loại chi tiết theo các nhóm đất chính, bao gồm đất nông nghiệp, đất ở tại nông thôn và đô thị, đất sản xuất kinh doanh phi nông nghiệp, đất thương mại dịch vụ, và đất khu công nghiệp.
Các mức giá cụ thể được quy định trong các Phụ lục đính kèm Nghị quyết, với nguyên tắc tính giá dựa trên vị trí (vị trí 1, 2, 3, 4) và diện tích thửa đất.
Chi tiết bảng giá đất theo các loại đất
Giá đất nông nghiệp
Giá đất nông nghiệp được quy định tại Phụ lục I của Nghị quyết, bao gồm các loại đất như đất trồng cây hàng năm, cây lâu năm, đất nuôi trồng thủy sản, đất làm muối, đất chăn nuôi tập trung, và các loại đất nông nghiệp khác. Các mức giá cụ thể được trình bày trong Bảng 01, nhưng chi tiết số liệu đang được cập nhật.
Một số quy định đặc biệt:
- Đất nông nghiệp nằm trong khu dân cư được tính giá bằng 1,0 lần giá đất nông nghiệp cơ bản cùng loại.
- Đất nông nghiệp trên cùng thửa đất với nhà ở được tính giá bằng 1,5 lần giá đất nông nghiệp cơ bản cùng loại.
Những quy định này nhằm bảo vệ quyền lợi của người dân sử dụng đất đa mục đích, đồng thời khuyến khích sử dụng đất hiệu quả trong khu vực nông thôn.
Giá đất ở, đất sản xuất kinh doanh phi nông nghiệp và đất TMDV tại nông thôn
Giá đất nhóm này được quy định tại Phụ lục II, dựa trên vị trí và diện tích thửa đất trong từng xã, phường. Khu vực được chia thành hai vùng chính: Khu vực 1 (áp dụng cho các thửa đất có ít nhất một mặt giáp với vỉa hè hoặc mép đường quốc lộ, tỉnh lộ, đường liên xã hoặc các tuyến đường, ngõ cụ thể) và Khu vực còn lại (Khu vực 2).
Cụ thể về vị trí trong Khu vực 1:
- Vị trí 1 (VT1): Thửa đất có ít nhất một mặt giáp với vỉa hè hoặc mép đường quốc lộ, tỉnh lộ, đường liên xã hoặc các tuyến đường, ngõ được quy định cụ thể.
- Vị trí 2 (VT2): Thửa đất có ít nhất một mặt giáp với mép đường làng hoặc ngõ (chiều rộng từ 3,5m đến dưới 7,0m) dẫn vào các tuyến đường quy định.
- Vị trí 3 (VT3): Thửa đất có ít nhất một mặt giáp với mép ngõ (chiều rộng từ 2,0m đến dưới 3,5m) dẫn vào các tuyến đường quy định.
- Vị trí 4 (VT4): Thửa đất có ít nhất một mặt giáp với mép ngõ (chiều rộng dưới 2,0m) dẫn vào các tuyến đường quy định.
Đối với Khu vực 2, giá đất được áp dụng theo mức giá cụ thể của từng xã. Các mức giá chi tiết đang được cập nhật, nhưng nguyên tắc này đảm bảo giá đất phản ánh giá trị thực tế dựa trên hạ tầng giao thông và vị trí địa lý.
Giá đất ở, đất sản xuất kinh doanh phi nông nghiệp và đất TMDV tại đô thị
Tương tự như khu vực nông thôn, giá đất nhóm này được quy định tại Phụ lục III, dựa trên vị trí thửa đất trong từng phường, thị trấn. Các vị trí được phân loại như sau:
- Vị trí 1 (VT1): Thửa đất có ít nhất một mặt giáp với vỉa hè hoặc mép đường quốc lộ, tỉnh lộ, đường liên xã hoặc các tuyến đường, ngõ được quy định cụ thể.
- Vị trí 2 (VT2): Thửa đất có ít nhất một mặt giáp với mép ngõ (chiều rộng từ 3,5m đến dưới 7,0m) dẫn vào các tuyến đường quy định.
- Vị trí 3 (VT3): Thửa đất có ít nhất một mặt giáp với mép ngõ (chiều rộng từ 2,0m đến dưới 3,5m) dẫn vào các tuyến đường quy định.
- Vị trí 4 (VT4): Thửa đất có ít nhất một mặt giáp với mép ngõ (chiều rộng dưới 2,0m) dẫn vào các tuyến đường quy định, và tất cả các thửa đất còn lại.
Các mức giá cụ thể cho từng khu vực đô thị đang được cập nhật, nhưng bảng giá nhấn mạnh vào việc phân loại vị trí để đảm bảo tính chính xác và công bằng.
Giá đất khu công nghiệp và cụm công nghiệp
Giá đất cho các khu công nghiệp và cụm công nghiệp được quy định tại Phụ lục IV, trình bày trong Bảng 04. Một số quy định đặc biệt:
- Đối với phần diện tích thửa đất nằm trong hành lang bảo vệ (hoặc vùng giải phóng mặt bằng) của các công trình công cộng mà bị hạn chế xây dựng, giá đất được tính bằng 0,7 lần giá đất khu công nghiệp/cụm công nghiệp.
- Đối với thửa đất có ít nhất một mặt giáp với mép đường/đường phố trong ranh giới khu công nghiệp/cụm công nghiệp nhưng không phải là đất công nghiệp, giá đất được xác định theo quy định về vị trí và diện tích của đất ở, đất sản xuất kinh doanh phi nông nghiệp, và đất thương mại dịch vụ.
Kết luận
Bảng giá đất Hưng Yên năm 2026 không chỉ là công cụ quản lý nhà nước mà còn hỗ trợ người dân và doanh nghiệp trong việc lập kế hoạch đầu tư bất động sản.
Các mức giá cụ thể được tham chiếu trong các Phụ lục, và người dùng nên tham khảo trực tiếp Nghị quyết để có thông tin chính xác nhất. Không có ghi chú bổ sung hoặc giải thích thêm ngoài các quy định về giá và vị trí đã nêu.
Việc áp dụng bảng giá này dự kiến sẽ thúc đẩy phát triển kinh tế tỉnh Hưng Yên, đặc biệt trong bối cảnh đô thị hóa và công nghiệp hóa đang diễn ra mạnh mẽ.





