Bạn chưa đăng nhập. Đăng nhập để xem và tải nhiều nội dung hơn!

Bạn chưa đăng nhập. Đăng nhập để xem và tải nhiều nội dung hơn!

🇻🇳 Tiếng Việt
🇺🇸 English
🇨🇳 中文
🇰🇷 한국어
🇯🇵 日本語
🇹🇭 ไทย

BẢNG GIÁ VÀNG

Cập nhật: 00:08 - 16/05/2026
Loại Vàng Mua (VND) Bán (VND)
DOJI HN lẻ (nghìn/lượng) 160,500 163,500
DOJI HCM lẻ (nghìn/lượng) 160,500 163,500
DOJI HCM buôn (nghìn/lượng) 160,500 163,500
Vàng 24k (nghìn/chỉ) 15,800 16,200
Giá Nguyên Liệu 18K (nghìn/chỉ) 11,070
Giá Nguyên Liệu 16K (nghìn/chỉ) 9,630
Giá Nguyên Liệu 15K (nghìn/chỉ) 8,720
Giá Nguyên Liệu 14K (nghìn/chỉ) 8,340
Giá Nguyên Liệu 10K (nghìn/chỉ) 6,090
Nhẫn Tròn 9999 Hưng Thịnh Vượng (nghìn/chỉ) 16,050 16,350
Âu Vàng Phúc Long (nghìn/lượng) 160,500 163,500

TỶ GIÁ NGOẠI TỆ

Cập nhật: 00:08 - 16/05/2026
Ngoại Tệ Mua TM (VND) Mua CK (VND) Bán (VND)
🇦🇺 AUSTRALIAN DOLLAR 18,380.51 18,566.17 19,160.69
🇨🇦 CANADIAN DOLLAR 18,685.89 18,874.64 19,479.04
🇨🇭 SWISS FRANC 32,690.20 33,020.41 34,077.78
🇨🇳 YUAN RENMINBI 3,776.29 3,814.43 3,936.58
🇩🇰 DANISH KRONE - 4,028.38 4,182.40
🇪🇺 EURO 29,882.45 30,184.30 31,457.75
🇬🇧 POUND STERLING 34,284.94 34,631.25 35,740.20
🇭🇰 HONGKONG DOLLAR 3,271.54 3,304.59 3,430.94
🇮🇳 INDIAN RUPEE - 273.25 285.01
🇯🇵 YEN 160.53 162.15 170.72
🇰🇷 KOREAN WON 15.18 16.87 18.30
🇰🇼 KUWAITI DINAR - 85,566.29 89,713.24
🇲🇾 MALAYSIAN RINGGIT - 6,607.35 6,751.07
🇳🇴 NORWEGIAN KRONER - 2,773.89 2,891.49
🇷🇺 RUSSIAN RUBLE - 341.30 377.80
🇸🇦 SAUDI RIAL - 6,984.40 7,284.95
🇸🇪 SWEDISH KRONA - 2,738.88 2,855.00
🇸🇬 SINGAPORE DOLLAR 20,070.34 20,273.07 20,964.14
🇹🇭 THAILAND BAHT 713.58 792.86 826.48
🇺🇸 US DOLLAR 26,107.00 26,137.00 26,387.00